tí tị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (khẩu ngữ):
- Rất ít, rất nhỏ: Dùng để chỉ một lượng, một số lượng, một kích thước hoặc một mức độ rất nhỏ, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tôi chỉ ăn được tí tị cơm thôi. (Tôi chỉ ăn được rất ít cơm thôi.)
- Cô ấy cao hơn tôi tí tị. (Cô ấy cao hơn tôi một chút xíu.)
- Nhà tôi cách đây có tí tị đường. (Nhà tôi cách đây chỉ một đoạn đường rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để giảm nhẹ, khiêm tốn: Thường dùng khi người nói muốn diễn đạt một sự chênh lệch hoặc một lượng rất nhỏ một cách khiêm tốn, dễ thương.
- Anh giỏi hơn em tí tị thôi. (Anh chỉ giỏi hơn em một chút xíu thôi.)
- Dùng với ý nhấn mạnh sự ít ỏi: Nhấn mạnh rằng thứ được nói đến là cực kỳ ít, gần như không có.
- Trong túi chỉ còn tí tị tiền. (Trong túi chỉ còn lại một ít tiền rất nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tí ti (khẩu ngữ): Cùng nghĩa với "tí tị", chỉ một lượng rất nhỏ.
- Chờ tôi tí ti nhé! (Chờ tôi một chút nhé!)
- Tí xíu (khẩu ngữ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là rất ít, rất nhỏ.
- Bánh còn tí xíu thôi. (Bánh chỉ còn một ít rất nhỏ thôi.)
- Tẹo (khẩu ngữ): Từ đồng nghĩa thân mật, chỉ một lượng nhỏ.
- Cho tôi xin tẹo muối. (Cho tôi xin một chút muối.)
Từ đồng nghĩa
- Chút: Một lượng nhỏ.
- Chút xíu: Một lượng rất nhỏ (nhấn mạnh hơn "chút").
- Xíu: Cách nói tắt, thân mật của "chút xíu".
Lưu ý sử dụng
- "Tí tị" là từ thuần Việt, được dùng phổ biến trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, hàng ngày. Ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Từ này thường mang sắc thái dễ thương, nhẹ nhàng, phù hợp để mô tả những thứ nhỏ nhắn, đáng yêu hoặc để thể hiện sự khiêm tốn.
- Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- d. (kng.). Như tí ti.